要請 yào qǐng · yếu thỉnh Hán Việt: yếu thỉnh · Pinyin: yào qǐng Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 請 (thỉnh)Pinyinyào qǐngHán Việtyếu thỉnhCấu tạo要 + 請 · yếu + thỉnh nghĩa thành phần: yếu + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邀请; 犹要挟。Tân Hoa Tự Điển 1.邀请。 2.犹要挟。