要貨 yếu hóa Hán Việt: yếu hóa Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 貨 (hóa)Hán Việtyếu hóaCấu tạo要 + 貨 · yếu + hóa nghĩa thành phần: yếu + hóa Nghĩa EngCihui 要貨 àohuò v.o. require goods ◆n. important goods