要質 yào zhì · yếu chất Hán Việt: yếu chất · Pinyin: yào zhì Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 質 (chất)Pinyinyào zhìHán Việtyếu chấtCấu tạo要 + 質 · yếu + chất nghĩa thành phần: yếu + chất Nghĩa EngCihui 要質 àozhì n. essential qualities