要途 yào tú · yếu đồ Hán Việt: yếu đồ · Pinyin: yào tú Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 途 (đồ)Pinyinyào túHán Việtyếu đồCấu tạo要 + 途 · yếu + đồ nghĩa thành phần: yếu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"要涂"; 遮道;迎于途中。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"要涂"。 2.遮道;迎于途中。