要遮

yào zhē yếu già

Hán Việt: yếu già · Pinyin: yào zhē

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (già)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦截;拦阻; 邀请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦截;拦阻。 2.邀请。