要阨

yếu ách

Hán Việt: yếu ách

Tổng quan

ùng đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ — Điều quan trọng, cần nắm giữ. Cũng nói Ách yếu. yếu ách yếu ách ☆Vùng đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ — Điều quan trọng, cần nắm giữ. Cũng nói Ách yếu.

Cấu tạo: (yếu) + (ách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ — Điều quan trọng, cần nắm giữ. Cũng nói Ách yếu. yếu ách yếu ách ☆Vùng đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ — Điều quan trọng, cần nắm giữ. Cũng nói Ách yếu.