要阨

yếu ách

Hán Việt: yếu ách

Tổng quan

Vùng đất quan trọng, hiểm trở, cần giữ — Điều quan trọng, cần nắm giữ. Cũng nói Ách yếu

Cấu tạo: 要 (yếu) + 阨 (ách)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Điều quan trọng, cần nắm giữ. Cũng nói Ách yếu

Từ liên quan

Gần nghĩa

要不 · 要么 · 要义 · 要之 · 要买 · 要事 · 要人 · 要件