要需 yào xū · yếu nhu Hán Việt: yếu nhu · Pinyin: yào xū Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 需 (nhu)Pinyinyào xūHán Việtyếu nhuCấu tạo要 + 需 · yếu + nhu nghĩa thành phần: yếu + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 需要;急需。Tân Hoa Tự Điển 1.需要;急需。