要項

yếu hạng

Hán Việt: yếu hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (yếu) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物的重要部分。如:「以下公布的實施要項,請各位務必切實遵行。」也稱為「要點」、「要端」。

Eng

  • Cihui 要項 àoxiàng n. key points/items

ja

  • JMdict important points|main points|gist|list of requirements