要顯 yào xiǎn · yếu hiển Hán Việt: yếu hiển · Pinyin: yào xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 顯 (hiển)Pinyinyào xiǎnHán Việtyếu hiểnCấu tạo要 + 顯 · yếu + hiển nghĩa thành phần: yếu + hiển