要須 yào xū · yếu tu Hán Việt: yếu tu · Pinyin: yào xū Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 須 (tu)Pinyinyào xūHán Việtyếu tuCấu tạo要 + 須 · yếu + tu nghĩa thành phần: yếu + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 必须;需要; 必定;总会。Tân Hoa Tự Điển 1.必须;需要。 2.必定;总会。