要飯的 yếu phạn đích Hán Việt: yếu phạn đích Tổng quan Cấu tạo: 要 (yếu) + 飯 (phạn) + 的 (đích)Hán Việtyếu phạn đíchCấu tạo要 + 飯 + 的 · yếu + phạn + đích nghĩa thành phần: yếu + phạn + đích Nghĩa EngCihui 要飯的 àofàn de n. beggar M:ge/¹míng