要鬧 yào nào · yếu nháo Hán Việt: yếu nháo · Pinyin: yào nào Tổng quan muốn ồn ào Cấu tạo: 要 (yếu) + 鬧 (nháo)Pinyinyào nàoHán Việtyếu nháoCấu tạo要 + 鬧 · yếu + nháo nghĩa thành phần: yếu + nháo Nghĩa ViệtCihui muốn ồn àoEngCihui 要鬧 àonào attr. busy (of thoroughfares)