要點
yếu điểm
Hán Việt: yếu điểm · Pinyin: yào diǎn
Tổng quan
điểm chính | cốt yếu
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm chính | cốt yếu
- Cihui yếu điểm yếu điểm ☆Chỗ quan trọng của sự việc. Vùng đất quan trọng cần giữ gìn — Danh từ quân sự ngày nay, chỉ nơi trú phòng của binh đội tại vùng đất quan trọng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.言詞、書籍等的重要處。如:「看書要能掌握書中的要點。」也稱為「要端」、「要項」。 2.重要的地點。如:「軍事要點」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主要之点;主要内容; 重要据点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.主要之点;主要内容。 2.重要据点。
Eng
- CC-CEDICT main point|essential
- Cihui main point; essential
ja
- JMdict gist|main point