覃及

tán jí đàm cập

Hán Việt: đàm cập · Pinyin: tán jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 延及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.延及。