覃均

tán jūn đàm quân

Hán Việt: đàm quân · Pinyin: tán jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广被均匀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广被均匀。