覃奧

tán ào đàm áo

Hán Việt: đàm áo · Pinyin: tán ào

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓广蓄深藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓广蓄深藏。