覃心 tán xīn · đàm tâm Hán Việt: đàm tâm · Pinyin: tán xīn Tổng quan Cấu tạo: 覃 (đàm) + 心 (tâm)Pinyintán xīnHán Việtđàm tâmCấu tạo覃 + 心 · đàm + tâm nghĩa thành phần: đàm + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹潜心。谓深入钻研。Tân Hoa Tự Điển 1.犹潜心。谓深入钻研。