覃惠 tán huì · đàm huệ Hán Việt: đàm huệ · Pinyin: tán huì Tổng quan Cấu tạo: 覃 (đàm) + 惠 (huệ)Pinyintán huìHán Việtđàm huệCấu tạo覃 + 惠 · đàm + huệ nghĩa thành phần: đàm + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深恩;大德。Tân Hoa Tự Điển 1.深恩;大德。