覃敷 tán fū · đàm phu Hán Việt: đàm phu · Pinyin: tán fū Tổng quan Cấu tạo: 覃 (đàm) + 敷 (phu)Pinyintán fūHán Việtđàm phuCấu tạo覃 + 敷 · đàm + phu nghĩa thành phần: đàm + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广布。Tân Hoa Tự Điển 1.广布。