覃第

tán dìđàm đệ

Hán Việt: đàm đệ · Pinyin: tán dì

Tổng quan

nhà rộng rãi

Cấu tạo: 覃 (đàm) + 第 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà bạn

Eng

  • Cihui extensive residence; your house

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一 · 第七 · 第三 · 第九 · 第二 · 第五 · 第八 · 第六