覃精

tán jīng đàm tinh

Hán Việt: đàm tinh · Pinyin: tán jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓潜心; 深入钻研。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓潜心。 2.深入钻研。