覃被 tán bèi · đàm bị Hán Việt: đàm bị · Pinyin: tán bèi Tổng quan Cấu tạo: 覃 (đàm) + 被 (bị)Pinyintán bèiHán Việtđàm bịCấu tạo覃 + 被 · đàm + bị nghĩa thành phần: đàm + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍施及。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍施及。