覃轉

tán zhuǎn đàm chuyển

Hán Việt: đàm chuyển · Pinyin: tán zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官吏因遇国家庆典而升调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官吏因遇国家庆典而升调。