覃遷

tán qiān đàm thiên

Hán Việt: đàm thiên · Pinyin: tán qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍晋升。指帝王庆典﹐百官普遍晋升官阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍晋升。指帝王庆典﹐百官普遍晋升官阶。