覃霈 tán pèi · đàm bái Hán Việt: đàm bái · Pinyin: tán pèi Tổng quan Cấu tạo: 覃 (đàm) + 霈 (bái)Pinyintán pèiHán Việtđàm báiCấu tạo覃 + 霈 · đàm + bái nghĩa thành phần: đàm + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 值国家庆典而降的恩泽。霈﹐盛雨﹐喻恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.值国家庆典而降的恩泽。霈﹐盛雨﹐喻恩泽。