覃鬯

tán chàng đàm sưởng

Hán Việt: đàm sưởng · Pinyin: tán chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深广而畅达。谓无所不在﹐无所不至。鬯﹐通"畅"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深广而畅达。谓无所不在﹐无所不至。鬯﹐通"畅"。