复上 phục thượng Hán Việt: phục thượng Tổng quan Cấu tạo: 复 (phục) + 上 (thượng)Hán Việtphục thượngCấu tạo复 + 上 · phục + thượng nghĩa thành phần: phục + thượng Nghĩa EngCihui 覆上 fùshàng r.v. cover