覆書

fù shū phúc thư

Hán Việt: phúc thư · Pinyin: fù shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回信。

Eng

  • Cihui 覆書 ùshū v.o. reply to a letter ◆n. letter in reply