覆伏 fù fú · phúc phục Hán Việt: phúc phục · Pinyin: fù fú Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 伏 (phục)Pinyinfù fúHán Việtphúc phụcCấu tạo覆 + 伏 · phúc + phục nghĩa thành phần: phúc + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆育。指鸟类孵卵。Tân Hoa Tự Điển 1.覆育。指鸟类孵卵。