覆傘

fù sǎn phúc tán

Hán Việt: phúc tán · Pinyin: fù sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖的伞。比喻覆盖万物的天。伞﹐同"伞"。