覆允 fù yǔn · phúc duẫn Hán Việt: phúc duẫn · Pinyin: fù yǔn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 允 (duẫn)Pinyinfù yǔnHán Việtphúc duẫnCấu tạo覆 + 允 · phúc + duẫn nghĩa thành phần: phúc + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审查符实。Tân Hoa Tự Điển 1.审查符实。