复冒

fù mào phục mạo

Hán Việt: phục mạo · Pinyin: fù mào

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (mạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.掩覆遮蓋。《漢書.卷八五.谷永傳》:「黃濁四塞,覆冒京師。」也作「冒被」。 2.掩沒真相。漢.王符《潛夫論.述赦》:「為讒佞利口所加誣覆冒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙盖;掩蔽; 诬陷; 荫庇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙盖;掩蔽。 2.诬陷。 3.荫庇。

Eng

  • Cihui 覆冒 ùmào v. cover up; hide; conceal