覆函 fù hán · phúc hàm Hán Việt: phúc hàm · Pinyin: fù hán Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 函 (hàm)Pinyinfù hánHán Việtphúc hàmCấu tạo覆 + 函 · phúc + hàm nghĩa thành phần: phúc + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回信。Tân Hoa Tự Điển 1.回信。