覆勘 fù kān · phúc khám Hán Việt: phúc khám · Pinyin: fù kān Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 勘 (khám)Pinyinfù kānHán Việtphúc khámCấu tạo覆 + 勘 · phúc + khám nghĩa thành phần: phúc + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审核。Tân Hoa Tự Điển 1.审核。