覆卵 fù luǎn · phúc noãn Hán Việt: phúc noãn · Pinyin: fù luǎn Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 卵 (noãn)Pinyinfù luǎnHán Việtphúc noãnCấu tạo覆 + 卵 · phúc + noãn nghĩa thành phần: phúc + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孵卵。Tân Hoa Tự Điển 1.孵卵。