覆压

fù yāphúc áp

Hán Việt: phúc áp · Pinyin: fù yā

Tổng quan

phủ; bao phủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.覆盖压住。 2.倾覆; 倒坍。

Cấu tạo: 覆 (phúc) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che: phủ/bao phủ
  • Tần suất từ phủ; bao phủ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖压住。 2.倾覆; 倒坍。

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 压价 · 压伏 · 压低 · 压住 · 压倒 · 压入 · 压出