覆囘 phúc hồi Hán Việt: phúc hồi Tổng quan Trả lời lại Cấu tạo: 覆 (phúc) + 囘 (hồi)Hán Việtphúc hồiTừ loạiđộngCấu tạo覆 + 囘 · phúc + hồi nghĩa thành phần: phúc + hồi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trả lời lại Từ liên quan Gần nghĩa覆亡 · 覆信 · 覆压 · 覆叠 · 覆命 · 覆器 · 覆墓 · 覆壓