覆坼 fù chè · phúc sách Hán Việt: phúc sách · Pinyin: fù chè Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 坼 (sách)Pinyinfù chèHán Việtphúc sáchCấu tạo覆 + 坼 · phúc + sách nghĩa thành phần: phúc + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"覆遫"。