覆埋 fù mái · phúc mai Hán Việt: phúc mai · Pinyin: fù mái Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 埋 (mai)Pinyinfù máiHán Việtphúc maiCấu tạo覆 + 埋 · phúc + mai nghĩa thành phần: phúc + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩埋。Tân Hoa Tự Điển 1.掩埋。