覆墜 fù zhuì · phúc trụy Hán Việt: phúc trụy · Pinyin: fù zhuì Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 墜 (trụy)Pinyinfù zhuìHán Việtphúc trụyCấu tạo覆 + 墜 · phúc + trụy nghĩa thành phần: phúc + trụy