覆壓

fù yāphúc áp

Hán Việt: phúc áp · Pinyin: fù yā

Tổng quan

phủ; bao phủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.覆盖压住。 2.倾覆; 倒坍。

Cấu tạo: 覆 (phúc) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phủ, bao phủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

压下 · 壓價 · 壓伏 · 壓低 · 壓住 · 壓倒 · 壓入 · 壓出