覆定 fù dìng · phúc định Hán Việt: phúc định · Pinyin: fù dìng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 定 (định)Pinyinfù dìngHán Việtphúc địnhCấu tạo覆 + 定 · phúc + định nghĩa thành phần: phúc + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审定。Tân Hoa Tự Điển 1.审定。