覆審

fù shěn phúc thẩm

Hán Việt: phúc thẩm · Pinyin: fù shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再次审核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再次审核。