覆屍 fù shī · phúc thi Hán Việt: phúc thi · Pinyin: fù shī Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 屍 (thi)Pinyinfù shīHán Việtphúc thiCấu tạo覆 + 屍 · phúc + thi nghĩa thành phần: phúc + thi