覆巢

fù cháo phúc sào

Hán Việt: phúc sào · Pinyin: fù cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾毁鸟巢; 喻覆灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾毁鸟巢。 2.喻覆灭。