覆師

fù shī phúc sư

Hán Việt: phúc sư · Pinyin: fù shī

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆灭全军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆灭全军。