覆帳 fù zhàng · phúc trướng Hán Việt: phúc trướng · Pinyin: fù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 帳 (trướng)Pinyinfù zhàngHán Việtphúc trướngCấu tạo覆 + 帳 · phúc + trướng nghĩa thành phần: phúc + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妓女破瓜后首次与嫖客同宿﹐旧称"覆帐"。Tân Hoa Tự Điển 1.妓女破瓜后首次与嫖客同宿﹐旧称"覆帐"。