覆幬

fù chóu phúc trù

Hán Việt: phúc trù · Pinyin: fù chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"覆焘"; 犹覆被。谓施恩﹐加惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"覆焘"。 2.犹覆被。谓施恩﹐加惠。

Eng

  • Cihui 覆幬 ùdào v.o. <wr.> cover with a curtain (lit./fig.)