覆思 phúc tư Hán Việt: phúc tư Tổng quan Cấu tạo: 覆 (phúc) + 思 (tư)Hán Việtphúc tưCấu tạo覆 + 思 · phúc + tư nghĩa thành phần: phúc + tư Nghĩa EngCihui 覆思 ùsī n. carved screen in a palace