覆折

fù zhé phúc chiết

Hán Việt: phúc chiết · Pinyin: fù zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾覆摧折。 2.隐蔽曲折。 3.见"覆公折足"。